Italian Serie A21:00 ngày 19/01/2025

Cagliari
4 - 1

Lecce
Thống kê
Thống kê trận đấu
CagliariChỉ sốLecce
6Chỉ số 21
51Chỉ số 2429
7Chỉ số 212
3Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
12Chỉ số 225
0Chỉ số 41
93Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cagliari
Sơ đồ 4-4-1-125282663319829971091
Đội hình xuất phát

E.Caprile#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zappa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Mina#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Luperto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Obert#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Zortea#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Adopo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Makoumbou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Felici#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Viola#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

R.Piccoli#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Piccoli#71

R.Piccoli#24

R.Piccoli#9

R.Piccoli#21

R.Piccoli#70

R.Piccoli#37

R.Piccoli#14

R.Piccoli#3

R.Piccoli#80

R.Piccoli#30

R.Piccoli#16

R.Piccoli#18

R.Piccoli#23

R.Piccoli#31
Lecce
Sơ đồ 4-3-33012619131429755097
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Jean#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Dorgu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Pierret#75 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Pierotti#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Morente#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Morente#32

T.Morente#3

T.Morente#20

T.Morente#27

T.Morente#37

T.Morente#77

T.Morente#23

T.Morente#1

T.Morente#21

T.Morente#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce1 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 0
Lecce
Lecce2 - 2
Cagliari
Cagliari1 - 2
Lecce
Lecce0 - 2
Cagliari
Lecce3 - 3
Cagliari
Cagliari3 - 2
Lecce
Cagliari2 - 0
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
AC Milan1 - 1
Cagliari
Monza1 - 2
Cagliari
Cagliari0 - 3
Inter Milan
Venezia2 - 1
Cagliari
Juventus4 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 1
Atalanta
Fiorentina1 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 0
Hellas Verona
Genoa2 - 2
Cagliari
Cagliari3 - 3
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Empoli1 - 3
Lecce
Lecce0 - 0
Genoa
Como2 - 0
Lecce
Lecce1 - 2
Lazio
Lecce2 - 1
Monza
AS Roma4 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Juventus
Venezia0 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Empoli
Bologna1 - 0
LecceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cagliari
#14#20#30#43#56#60#70
Lecce
#11#21#31#41#51#60#70
Napoli
Torino
Udinese
Parma