Italian Serie A00:00 ngày 09/03/2025

Lecce
2 - 3

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốAC Milan
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
2Chỉ số 27
0Chỉ số 81
68Chỉ số 23125
29Chỉ số 2571
8Chỉ số 227
26Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-1301261925291450579
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Jean#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Berisha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#44

N.Krstović#8

N.Krstović#75

N.Krstović#37

N.Krstović#77

N.Krstović#10

N.Krstović#4

N.Krstović#22

N.Krstović#23

N.Krstović#1

N.Krstović#17

N.Krstović#32

N.Krstović#99

N.Krstović#3

N.Krstović#20
AC Milan
Sơ đồ 4-2-3-1573246281938802014117
Đội hình xuất phát

M.Sportiello#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Walker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Thiaw#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Bondo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Pulisic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Giménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Giménez#23

S.Giménez#10

S.Giménez#96

S.Giménez#29

S.Giménez#24

S.Giménez#79

S.Giménez#9

S.Giménez#69

S.Giménez#99

S.Giménez#42

S.Giménez#90

S.Giménez#21

S.Giménez#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan3 - 0
Lecce
AC Milan3 - 0
Lecce
Lecce2 - 2
AC Milan
AC Milan2 - 0
Lecce
Lecce2 - 2
AC Milan
Lecce1 - 4
AC Milan
AC Milan2 - 2
Lecce
AC Milan2 - 0
Lecce
Lecce3 - 4
AC Milan
Lecce1 - 1
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
Udinese
Monza0 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Bologna
Parma1 - 3
Lecce
Lecce0 - 4
Inter Milan
Cagliari4 - 1
Lecce
Empoli1 - 3
Lecce
Lecce0 - 0
Genoa
Como2 - 0
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
AC Milan1 - 2
Lazio
Bologna2 - 1
AC Milan
Torino2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Feyenoord
AC Milan1 - 0
Hellas Verona
Feyenoord1 - 0
AC Milan
Empoli0 - 2
AC Milan
AC Milan3 - 1
AS Roma
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Dinamo Zagreb2 - 1
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#12#21#30#42#52#60#70
AC Milan
#13#20#30#41#57#60#70
Napoli
Atalanta
Juventus
Venezia