Italian Serie A00:00 ngày 10/02/2025

Lecce
0 - 0

Bologna
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốBologna
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 25
36Chỉ số 2436
92Chỉ số 23122
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-13012619252920501479
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Jean#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#2

N.Krstović#37

N.Krstović#23

N.Krstović#17

N.Krstović#32

N.Krstović#99

N.Krstović#3

N.Krstović#8

N.Krstović#75

N.Krstović#5

N.Krstović#44

N.Krstović#1

N.Krstović#10

N.Krstović#77
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-11291526228181180309
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.D.Silvestri#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Casale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lucumi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Lykogiannis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Pobega#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ndoye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Fabbian#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Dominguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.T.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.T.Castro#5

S.T.Castro#23

S.T.Castro#31

S.T.Castro#14

S.T.Castro#24

S.T.Castro#17

S.T.Castro#2

S.T.Castro#33

S.T.Castro#6

S.T.Castro#39

S.T.Castro#34

S.T.Castro#20

S.T.Castro#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bologna1 - 0
Lecce
Bologna4 - 0
Lecce
Lecce1 - 1
Bologna
Lecce2 - 3
Bologna
Bologna2 - 0
Lecce
Bologna3 - 2
Lecce
Lecce2 - 3
Bologna
Lecce0 - 0
Bologna
Bologna0 - 2
Lecce
Lecce0 - 1
BolognaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Parma1 - 3
Lecce
Lecce0 - 4
Inter Milan
Cagliari4 - 1
Lecce
Empoli1 - 3
Lecce
Lecce0 - 0
Genoa
Como2 - 0
Lecce
Lecce1 - 2
Lazio
Lecce2 - 1
Monza
AS Roma4 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
JuventusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Atalanta0 - 1
Bologna
Bologna2 - 0
Como
Sporting CP1 - 1
Bologna
Empoli1 - 1
Bologna
Bologna2 - 1
Borussia Dortmund
Bologna3 - 1
Monza
Inter Milan2 - 2
Bologna
Bologna2 - 2
AS Roma
Bologna2 - 3
Hellas Verona
Torino0 - 2
BolognaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#10#20#30#40#56#60#70
Bologna
#10#20#30#42#55#60#70
Napoli
Fiorentina
AC Milan
Udinese
Venezia