Italian Serie A02:45 ngày 15/03/2025

Genoa
2 - 1

Lecce
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenoaChỉ sốLecce
42Chỉ số 2436
6Chỉ số 2213
2Chỉ số 212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
107Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Genoa
Sơ đồ 4-2-3-11204223327359172319
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sabelli#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.DeWinter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.M.Caricol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Masini#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zanoli#59 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Miretti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pinamonti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pinamonti#21

A.Pinamonti#76

A.Pinamonti#39

A.Pinamonti#31
A.Pinamonti#98

A.Pinamonti#5
A.Pinamonti#86

A.Pinamonti#15

A.Pinamonti#33
A.Pinamonti#71
A.Pinamonti#67

A.Pinamonti#47
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-1301261925295501479
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Jean#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Berisha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#22

N.Krstović#17

N.Krstović#32

N.Krstović#3

N.Krstović#20

N.Krstović#8

N.Krstović#37

N.Krstović#77

N.Krstović#23

N.Krstović#44

N.Krstović#1

N.Krstović#4

N.Krstović#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce0 - 0
Genoa
Genoa2 - 1
Lecce
Lecce1 - 0
Genoa
Genoa2 - 1
Lecce
Lecce2 - 2
Genoa
Genoa4 - 0
Lecce
Genoa3 - 2
Lecce
Lecce2 - 2
Genoa
Genoa0 - 0
Lecce
Genoa4 - 2
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Cagliari1 - 1
Genoa
Genoa1 - 1
Empoli
Inter Milan1 - 0
Genoa
Genoa2 - 0
Venezia
Torino1 - 1
Genoa
Fiorentina2 - 1
Genoa
Genoa2 - 0
Monza
AS Roma3 - 1
Genoa
Genoa1 - 0
Parma
Lecce0 - 0
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Lecce2 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
Udinese
Monza0 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Bologna
Parma1 - 3
Lecce
Lecce0 - 4
Inter Milan
Cagliari4 - 1
Lecce
Empoli1 - 3
Lecce
Lecce0 - 0
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genoa
#12#22#30#43#53#60#70
Lecce
#11#20#30#42#53#60#70
Napoli
Atalanta
Juventus
Lazio
Como
Hellas Verona