French Ligue 201:00 ngày 03/05/2026

Le Mans
1 - 1

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
Le MansChỉ sốStade DE Reims
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2434
6Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2378
0Chỉ số 31
3Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Stade DE Reims1 - 0
Le Mans
Le Mans0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Le Mans
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Le Mans2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Le Mans
Le Mans0 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Grenoble1 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Clermont
Boulogne0 - 0
Le Mans
Le Mans4 - 0
Pau FC
Amiens3 - 4
Le Mans
Nancy2 - 4
Le Mans
Le Mans3 - 0
FC Annecy
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 1
Guingamp
Montpellier Hérault SC4 - 2
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Nancy
Stade DE Reims3 - 2
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Boulogne
Guingamp0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Rodez Aveyron
USL Dunkerque1 - 1
Stade DE Reims
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Le Mans
#11#21#30#40#53#60#70
Stade DE Reims
#11#21#30#41#52#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Bastia