French Ligue 219:00 ngày 11/04/2026

Boulogne
0 - 0

Le Mans
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốLe Mans
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2398
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 228
26Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
2Chỉ số 213
0Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans1 - 0
Boulogne
Le Mans1 - 0
Boulogne
Boulogne3 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 0
Le Mans
Le Mans3 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 0
Le Mans
Le Mans2 - 3
Boulogne
Boulogne0 - 0
Le Mans
Boulogne2 - 0
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Stade DE Reims0 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 0
Nancy
Bastia0 - 1
Boulogne
Boulogne4 - 2
Amiens
Grenoble0 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 2
Clermont
Pau FC1 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 2
Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans4 - 0
Pau FC
Amiens3 - 4
Le Mans
Nancy2 - 4
Le Mans
Le Mans3 - 0
FC Annecy
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 1
Guingamp
Montpellier Hérault SC4 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Troyes0 - 2
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#10#20#30#40#52#60#70
Le Mans
#10#20#30#40#57#60#70
USL Dunkerque