French Ligue 219:00 ngày 25/04/2026

Grenoble
1 - 1

Le Mans
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốLe Mans
22Chỉ số 2320
4Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 214
28Chỉ số 2432
3Chỉ số 31
1Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans1 - 0
Grenoble
Le Mans0 - 0
Grenoble
Le Mans1 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 1
Le Mans
Grenoble1 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Grenoble
Le Mans1 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 1
Le Mans
Grenoble0 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Montpellier Hérault SC2 - 1
Grenoble
Guingamp1 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 2
Clermont
Stade Lavallois MFC3 - 2
Grenoble
Grenoble0 - 0
AS Saint-Étienne
Rodez Aveyron1 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
Boulogne
Nancy0 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans1 - 0
Clermont
Boulogne0 - 0
Le Mans
Le Mans4 - 0
Pau FC
Amiens3 - 4
Le Mans
Nancy2 - 4
Le Mans
Le Mans3 - 0
FC Annecy
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 1
Guingamp
Montpellier Hérault SC4 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#11#21#30#43#51#60#70
Le Mans
#11#21#30#41#54#60#70
Troyes
USL Dunkerque
Bastia