Italian Serie A01:45 ngày 26/05/2025

Lazio
0 - 1

Lecce
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốLecce
73Chỉ số 2527
14Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
2Chỉ số 32
1Chỉ số 41
17Chỉ số 226
112Chỉ số 2362
103Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-135773413308618191011
Đội hình xuất phát

C.Mandas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#3

T.Castellanos#23

T.Castellanos#55

T.Castellanos#2

T.Castellanos#27

T.Castellanos#14

T.Castellanos#94

T.Castellanos#25

T.Castellanos#9

T.Castellanos#20

T.Castellanos#5

T.Castellanos#21
T.Castellanos#7
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-1301246252920505379
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Berisha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Karlsson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#44

N.Krstović#22

N.Krstović#1

N.Krstović#14

N.Krstović#10

N.Krstović#77

N.Krstović#75

N.Krstović#8

N.Krstović#3

N.Krstović#99

N.Krstović#32

N.Krstović#11

N.Krstović#17

N.Krstović#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce1 - 2
Lazio
Lazio1 - 0
Lecce
Lecce2 - 1
Lazio
Lazio2 - 2
Lecce
Lecce2 - 1
Lazio
Lecce2 - 1
Lazio
Lazio4 - 2
Lecce
Lazio1 - 1
Lecce
Lecce2 - 3
Lazio
Lecce2 - 4
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Inter Milan2 - 2
Lazio
Lazio1 - 1
Juventus
Empoli0 - 1
Lazio
Lazio2 - 2
Parma
Genoa0 - 2
Lazio
Lazio2 - 0
FK Bodo/Glimt
Lazio1 - 1
AS Roma
FK Bodo/Glimt2 - 0
Lazio
Atalanta0 - 1
Lazio
Lazio1 - 1
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Lecce1 - 0
Torino
Hellas Verona1 - 1
Lecce
Lecce0 - 1
Napoli
Atalanta1 - 1
Lecce
Lecce0 - 3
Como
Juventus2 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Venezia
Lecce0 - 1
AS Roma
Genoa2 - 1
Lecce
Lecce2 - 3
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#10#20#31#42#514#60#70
Lecce
#11#21#31#42#54#60#70
Fiorentina
Bologna
Udinese
Cagliari
Monza