Italian Serie A20:00 ngày 11/05/2025

Hellas Verona
1 - 1

Lecce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hellas VeronaChỉ sốLecce
111Chỉ số 2396
44Chỉ số 2435
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Hellas Verona
Sơ đồ 3-4-1-2187426381033331119
Đội hình xuất phát

L.Montipò#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ghilardi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ni.Valentini#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tchatchoua#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Niasse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Duda#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Frese#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Suslov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Tengstedt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sarr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sarr#72

A.Sarr#34

A.Sarr#2

A.Sarr#35

A.Sarr#8

A.Sarr#7

A.Sarr#20

A.Sarr#5

A.Sarr#4

A.Sarr#12

A.Sarr#24

A.Sarr#22

A.Sarr#14

A.Sarr#25

A.Sarr#19
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-1301246252975101479
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Pierret#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.N'Dri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#99

N.Krstović#17

N.Krstović#11

N.Krstović#32

N.Krstović#3

N.Krstović#20

N.Krstović#8

N.Krstović#50

N.Krstović#37

N.Krstović#77

N.Krstović#1

N.Krstović#44

N.Krstović#23

N.Krstović#5

N.Krstović#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce1 - 0
Hellas Verona
Lecce0 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 2
Lecce
Lecce0 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 0
Lecce
Hellas Verona3 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
Hellas Verona
Lecce2 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 2
Lecce
Lecce2 - 0
Hellas VeronaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hellas Verona
Inter Milan1 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 2
Cagliari
AS Roma1 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 0
Genoa
Torino1 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 0
Parma
Udinese0 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 2
Bologna
Juventus2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 0
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Lecce0 - 1
Napoli
Atalanta1 - 1
Lecce
Lecce0 - 3
Como
Juventus2 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Venezia
Lecce0 - 1
AS Roma
Genoa2 - 1
Lecce
Lecce2 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hellas Verona
#11#21#30#44#53#60#70
Lecce
#11#21#30#40#56#60#70
Lazio
Empoli
Monza