Italian Serie A23:00 ngày 03/05/2025

Lecce
0 - 1

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốNapoli
74Chỉ số 23100
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
8Chỉ số 226
41Chỉ số 2435
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-13012462577755029379
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaba#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Pierret#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Karlsson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#11

N.Krstović#17

N.Krstović#22

N.Krstović#32

N.Krstović#99

N.Krstović#20

N.Krstović#44

N.Krstović#1

N.Krstović#14

N.Krstović#10

N.Krstović#7

N.Krstović#8

N.Krstović#5
Napoli
Sơ đồ 4-4-212213173721996881181
Đội hình xuất phát

A.Meret#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Olivera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Spinazzola#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Politano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Anguissa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lukaku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Raspadori#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Raspadori#26

G.Raspadori#15

G.Raspadori#16

G.Raspadori#30

G.Raspadori#9

G.Raspadori#96

G.Raspadori#18

G.Raspadori#14

G.Raspadori#6

G.Raspadori#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli1 - 0
Lecce
Napoli0 - 0
Lecce
Lecce0 - 4
Napoli
Lecce1 - 2
Napoli
Napoli1 - 1
Lecce
Napoli2 - 3
Lecce
Lecce1 - 4
Napoli
Lecce0 - 2
Napoli
Napoli4 - 2
Lecce
Lecce2 - 1
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Atalanta1 - 1
Lecce
Lecce0 - 3
Como
Juventus2 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Venezia
Lecce0 - 1
AS Roma
Genoa2 - 1
Lecce
Lecce2 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
Udinese
Monza0 - 0
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli2 - 0
Torino
Monza0 - 1
Napoli
Napoli3 - 0
Empoli
Bologna1 - 1
Napoli
Napoli2 - 1
AC Milan
Venezia0 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
Fiorentina
Napoli1 - 1
Inter Milan
Como2 - 1
Napoli
Lazio2 - 2
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#10#20#30#42#55#60#70
Napoli
#11#21#30#40#52#60#70
Cagliari
Hellas Verona
Parma