Italian Serie A17:30 ngày 06/04/2025

Lecce
1 - 1

Venezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốVenezia
50Chỉ số 2550
18Chỉ số 229
69Chỉ số 2473
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
4Chỉ số 213
8Chỉ số 23
89Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-3-3301264252920145097
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Pierotti#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Morente#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Morente#17

T.Morente#32

T.Morente#99

T.Morente#3

T.Morente#8

T.Morente#75

T.Morente#37

T.Morente#77

T.Morente#10

T.Morente#19

T.Morente#1

T.Morente#22

T.Morente#23

T.Morente#44

T.Morente#5
Venezia
Sơ đồ 3-5-2281642246147179109
Đội hình xuất phát

I.Radu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marcandalli#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Idzes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Cande#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zerbin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.N.Caviglia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Carboni#79 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Gytkjær#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gytkjær#21

C.Gytkjær#33

C.Gytkjær#7

C.Gytkjær#11

C.Gytkjær#1

C.Gytkjær#5

C.Gytkjær#23

C.Gytkjær#18

C.Gytkjær#80

C.Gytkjær#97

C.Gytkjær#17

C.Gytkjær#19

C.Gytkjær#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venezia0 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Venezia
Venezia1 - 0
Lecce
Venezia2 - 3
Lecce
Lecce2 - 2
Venezia
Venezia1 - 1
Lecce
Lecce2 - 1
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Lecce0 - 1
AS Roma
Genoa2 - 1
Lecce
Lecce2 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
Udinese
Monza0 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Bologna
Parma1 - 3
Lecce
Lecce0 - 4
Inter Milan
Cagliari4 - 1
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Venezia0 - 1
Bologna
FC Koper4 - 2
Venezia
Venezia0 - 0
Napoli
Como1 - 1
Venezia
Atalanta0 - 0
Venezia
Venezia0 - 0
Lazio
Genoa2 - 0
Venezia
Venezia0 - 1
AS Roma
Udinese3 - 2
Venezia
Venezia1 - 1
Hellas VeronaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#11#20#30#42#58#60#70
Venezia
#11#20#30#44#53#60#70
Juventus
Torino
Empoli