Italian Serie A01:45 ngày 19/05/2025

Inter Milan
2 - 2

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter MilanChỉ sốLazio
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 228
0Chỉ số 81
5Chỉ số 21
100Chỉ số 2395
1Chỉ số 33
46Chỉ số 2428
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Milan
Sơ đồ 3-5-21311595223202232999
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Bisseck#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Acerbi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bastoni#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Dumfries#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Barella#23 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

H.Çalhanoğlu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Mkhitaryan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Dimarco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Thuram#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Taremi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Taremi#8

M.Taremi#6

M.Taremi#30

M.Taremi#7

M.Taremi#59

M.Taremi#53

M.Taremi#28

M.Taremi#13

M.Taremi#21

M.Taremi#12

M.Taremi#36

M.Taremi#11
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-13577341330861851911
Đội hình xuất phát

C.Mandas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vecino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#94

T.Castellanos#20

T.Castellanos#9

T.Castellanos#25

T.Castellanos#14

T.Castellanos#23

T.Castellanos#2
T.Castellanos#7

T.Castellanos#21

T.Castellanos#26

T.Castellanos#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Milan2 - 0
Lazio
Lazio0 - 6
Inter Milan
Inter Milan1 - 1
Lazio
Inter Milan3 - 0
Lazio
Lazio0 - 2
Inter Milan
Inter Milan3 - 1
Lazio
Lazio3 - 1
Inter Milan
Inter Milan2 - 1
Lazio
Lazio3 - 1
Inter Milan
Inter Milan3 - 1
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Milan
Torino0 - 2
Inter Milan
Inter Milan3 - 3
FC Barcelona
Inter Milan1 - 0
Hellas Verona
FC Barcelona3 - 3
Inter Milan
Inter Milan0 - 1
AS Roma
Inter Milan0 - 3
AC Milan
Bologna1 - 0
Inter Milan
Inter Milan2 - 2
FC Bayern Munich
Inter Milan3 - 1
Cagliari
FC Bayern Munich1 - 2
Inter MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio1 - 1
Juventus
Empoli0 - 1
Lazio
Lazio2 - 2
Parma
Genoa0 - 2
Lazio
Lazio2 - 0
FK Bodo/Glimt
Lazio1 - 1
AS Roma
FK Bodo/Glimt2 - 0
Lazio
Atalanta0 - 1
Lazio
Lazio1 - 1
Torino
Bologna5 - 0
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Milan
#12#21#30#41#55#60#70
Lazio
#12#20#30#43#51#60#70
Napoli
Fiorentina
Como
Udinese
Lecce
Venezia
Monza