FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 15/10/2025

Latvia
0 - 5

England
Thống kê
Thống kê trận đấu
LatviaChỉ sốEngland
1Chỉ số 217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 29
5Chỉ số 2217
17Chỉ số 24124
4Chỉ số 31
33Chỉ số 23178
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
Lineup
Đội hình trận đấu
Latvia
Sơ đồ 5-4-11134521481715109
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Černomordijs#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Balodis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Varslavans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Vapne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#7

V.Gutkovskis#16

V.Gutkovskis#18

V.Gutkovskis#20

V.Gutkovskis#11

V.Gutkovskis#22

V.Gutkovskis#19

V.Gutkovskis#21

V.Gutkovskis#23

V.Gutkovskis#3

V.Gutkovskis#6

V.Gutkovskis#12
England
Sơ đồ 4-2-3-1114253214715179
Đội hình xuất phát

J.Pickford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spence#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lewis-Skelly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Anderson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Rice#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Saka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rogers#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gordon#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#8

H.Kane#20

H.Kane#12

H.Kane#10

H.Kane#6

H.Kane#16

H.Kane#13

H.Kane#18

H.Kane#23

H.Kane#11

H.Kane#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
Latvia2 - 2
Andorra
Albania1 - 0
Latvia
Latvia0 - 1
Serbia
Latvia1 - 1
Albania
Latvia0 - 0
Azerbaijan
England3 - 0
Latvia
Andorra0 - 1
Latvia
Latvia1 - 2
Armenia
North Macedonia1 - 0
Latvia
Faroe Islands1 - 1
LatviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của England
England3 - 0
Wales
Serbia0 - 5
England
England2 - 0
Andorra
England1 - 3
Senegal
Andorra0 - 1
England
England3 - 0
Latvia
England2 - 0
Albania
England5 - 0
Ireland
Greece0 - 3
England
Finland1 - 3
EnglandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Latvia
#10#20#30#44#52#60#70
England
#15#23#30#41#59#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Portugal
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein