FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 22/03/2025

England
2 - 0

Albania
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnglandChỉ sốAlbania
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
158Chỉ số 2334
77Chỉ số 2411
4Chỉ số 21
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
England
Sơ đồ 4-2-3-11251223417710119
Đội hình xuất phát

J.Pickford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Walker#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Burn#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lewis-Skelly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rice#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Jones#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Foden#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bellingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rashford#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#20

H.Kane#22

H.Kane#19

H.Kane#14

H.Kane#16

H.Kane#21

H.Kane#3

H.Kane#8

H.Kane#15

H.Kane#18

H.Kane#6

H.Kane#13
Albania
Sơ đồ 4-3-3125631420891110
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Gjimsiti#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Aliji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Laci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Asllani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Asani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Uzuni#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Bajrami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bajrami#18

N.Bajrami#23

N.Bajrami#4

N.Bajrami#19

N.Bajrami#17

N.Bajrami#13

N.Bajrami#7

N.Bajrami#15

N.Bajrami#12

N.Bajrami#21

N.Bajrami#22

N.Bajrami#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của England
England5 - 0
Ireland
Greece0 - 3
England
Finland1 - 3
England
England1 - 2
Greece
England2 - 0
Finland
Ireland0 - 2
England
Spain2 - 1
England
Netherlands1 - 2
England
England1 - 1
Switzerland
England1 - 1
SlovakiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albania
Albania1 - 2
Ukraine
Albania0 - 0
Czechia
Georgia0 - 1
Albania
Czechia2 - 0
Albania
Albania0 - 1
Georgia
Ukraine1 - 2
Albania
Albania0 - 0
Central Scotland Region
Albania0 - 1
Spain
Croatia2 - 2
Albania
Italy2 - 1
AlbaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
England
#12#21#30#40#54#60#70
Albania
#10#20#30#41#51#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Bulgaria
Hungary
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Latvia
Serbia
Andorra
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein