FIFA World Cup qualification (UEFA)20:00 ngày 06/09/2025

Latvia
0 - 1

Serbia
Thống kê
Thống kê trận đấu
LatviaChỉ sốSerbia
3Chỉ số 27
2Chỉ số 217
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2461
5Chỉ số 2213
46Chỉ số 2554
66Chỉ số 23128
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Latvia
Sơ đồ 5-4-111623131481522109
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jaunzems#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Balodis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Jagodinskis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Varslavans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Saveljevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#21

V.Gutkovskis#18

V.Gutkovskis#4

V.Gutkovskis#17

V.Gutkovskis#19

V.Gutkovskis#11

V.Gutkovskis#20

V.Gutkovskis#6

V.Gutkovskis#12

V.Gutkovskis#5

V.Gutkovskis#23

V.Gutkovskis#7
Serbia
Sơ đồ 3-1-4-2113421014172211238
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Milenković#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Pavlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Ilić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Katai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Kostić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jovic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#15

L.Jovic#18

L.Jovic#3

L.Jovic#7

L.Jovic#20

L.Jovic#12

L.Jovic#9

L.Jovic#5

L.Jovic#19

L.Jovic#16

L.Jovic#6

L.Jovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
Latvia1 - 1
Albania
Latvia0 - 0
Azerbaijan
England3 - 0
Latvia
Andorra0 - 1
Latvia
Latvia1 - 2
Armenia
North Macedonia1 - 0
Latvia
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Latvia0 - 3
North Macedonia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Armenia4 - 1
LatviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Serbia3 - 0
Andorra
Albania0 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Serbia
Spain3 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Switzerland
Denmark2 - 0
Serbia
Serbia0 - 0
SpainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Latvia
#10#20#30#41#53#60#70
Serbia
#11#21#30#41#57#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein