FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/09/2025

Albania
1 - 0

Latvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlbaniaChỉ sốLatvia
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 24
62Chỉ số 2432
154Chỉ số 2369
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Albania
Sơ đồ 4-2-3-1145631882214107
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hysaj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Gjimsiti#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Mitaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Shehu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Asllani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Broja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Q.Laci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Bajrami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Manaj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#16

R.Manaj#20

R.Manaj#23

R.Manaj#17

R.Manaj#11

R.Manaj#15

R.Manaj#21

R.Manaj#19

R.Manaj#12

R.Manaj#2

R.Manaj#9

R.Manaj#13
Latvia
Sơ đồ 5-4-111321521481517718
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Meļņiks#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Černomordijs#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Balodis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Varslavans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Vapne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Daskevics#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dario Sits#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dario Sits#9

Dario Sits#4

Dario Sits#19

Dario Sits#22

Dario Sits#11

Dario Sits#20

Dario Sits#6

Dario Sits#12

Dario Sits#3

Dario Sits#16

Dario Sits#23

Dario Sits#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Albania
Gibraltar0 - 1
Albania
Latvia1 - 1
Albania
Albania0 - 0
Serbia
Albania3 - 0
Andorra
England2 - 0
Albania
Albania1 - 2
Ukraine
Albania0 - 0
Czechia
Georgia0 - 1
Albania
Czechia2 - 0
Albania
Albania0 - 1
GeorgiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
Latvia0 - 1
Serbia
Latvia1 - 1
Albania
Latvia0 - 0
Azerbaijan
England3 - 0
Latvia
Andorra0 - 1
Latvia
Latvia1 - 2
Armenia
North Macedonia1 - 0
Latvia
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Latvia0 - 3
North Macedonia
Latvia1 - 0
Faroe IslandsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albania
#11#21#30#40#52#60#70
Latvia
#10#20#30#43#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
France
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Montenegro
Croatia
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein