FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 25/03/2025

England
3 - 0

Latvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnglandChỉ sốLatvia
1Chỉ số 32
73Chỉ số 2527
155Chỉ số 2322
10Chỉ số 22
122Chỉ số 247
19Chỉ số 222
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
England
Sơ đồ 4-2-3-11365231042016119
Đội hình xuất phát

J.Pickford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.James#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Guehi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ngoyo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lewis-Skelly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bellingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Rice#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bowen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rogers#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rashford#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#2

H.Kane#22

H.Kane#19

H.Kane#14

H.Kane#21

H.Kane#17

H.Kane#8

H.Kane#13

H.Kane#18

H.Kane#7

H.Kane#15

H.Kane#12
Latvia
Sơ đồ 5-4-1111135214162215109
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Černomordijs#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Balodis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Jaunzems#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saveljevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#18

V.Gutkovskis#17

V.Gutkovskis#21

V.Gutkovskis#4

V.Gutkovskis#12

V.Gutkovskis#20

V.Gutkovskis#23

V.Gutkovskis#3

V.Gutkovskis#6

V.Gutkovskis#7

V.Gutkovskis#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của England
England2 - 0
Albania
England5 - 0
Ireland
Greece0 - 3
England
Finland1 - 3
England
England1 - 2
Greece
England2 - 0
Finland
Ireland0 - 2
England
Spain2 - 1
England
Netherlands1 - 2
England
England1 - 1
SwitzerlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
Andorra0 - 1
Latvia
Latvia1 - 2
Armenia
North Macedonia1 - 0
Latvia
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Latvia0 - 3
North Macedonia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Armenia4 - 1
Latvia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Latvia0 - 2
Lithuania
Latvia1 - 1
LiechtensteinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
England
#13#21#30#41#510#60#70
Latvia
#10#20#30#42#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Portugal
Poland
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium