FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/09/2025

Serbia
0 - 5

England
Thống kê
Thống kê trận đấu
SerbiaChỉ sốEngland
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
49Chỉ số 23123
1Chỉ số 40
19Chỉ số 2464
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 2112
2Chỉ số 26
3Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Serbia
Sơ đồ 3-4-2-11164325107171423
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Erakovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Milenković#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Pavlovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Nedeljkovic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Maksimović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Birmančević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ilić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vlahović#22

D.Vlahović#18

D.Vlahović#13

D.Vlahović#20

D.Vlahović#12

D.Vlahović#19

D.Vlahović#9

D.Vlahović#11

D.Vlahović#8

D.Vlahović#21

D.Vlahović#6

D.Vlahović#15
England
Sơ đồ 4-2-3-1125616234211579
Đội hình xuất phát

J.Pickford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.James#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Guehi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Livramento#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Anderson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Rice#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Madueke#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rogers#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gordon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#3

H.Kane#18

H.Kane#13

H.Kane#8

H.Kane#12

H.Kane#17

H.Kane#10

H.Kane#20

H.Kane#19

H.Kane#22

H.Kane#14

H.Kane#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Latvia0 - 1
Serbia
Serbia3 - 0
Andorra
Albania0 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Serbia
Spain3 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Switzerland
Denmark2 - 0
SerbiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của England
England2 - 0
Andorra
England1 - 3
Senegal
Andorra0 - 1
England
England3 - 0
Latvia
England2 - 0
Albania
England5 - 0
Ireland
Greece0 - 3
England
Finland1 - 3
England
England1 - 2
Greece
England2 - 0
FinlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Serbia
#10#20#31#41#52#60#70
England
#15#22#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein