FIFA World Cup qualification (UEFA)20:00 ngày 11/10/2025

Latvia
2 - 2

Andorra
Thống kê
Thống kê trận đấu
LatviaChỉ sốAndorra
2Chỉ số 212
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
7Chỉ số 223
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2419
140Chỉ số 2377
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Latvia
Sơ đồ 5-3-211113521415228918
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Černomordijs#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Balodis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Saveljevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Varslavans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dario Sits#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dario Sits#19

Dario Sits#7

Dario Sits#23

Dario Sits#17

Dario Sits#3

Dario Sits#6

Dario Sits#12

Dario Sits#16

Dario Sits#20

Dario Sits#4

Dario Sits#10

Dario Sits#21
Andorra
Sơ đồ 4-4-21222651523319171411
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Olivera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Llovera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.S.Nicolás#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Biel Borra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vales#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Guillén#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cervós#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Aron Rodrigo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.R.Ubach#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.R.Ubach#16

A.R.Ubach#20

A.R.Ubach#2

A.R.Ubach#8

A.R.Ubach#13

A.R.Ubach#18

A.R.Ubach#4

A.R.Ubach#7

A.R.Ubach#9

A.R.Ubach#10

A.R.Ubach#21

A.R.Ubach#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra0 - 1
Latvia
Andorra1 - 1
Latvia
Latvia3 - 0
Andorra
Andorra0 - 5
Latvia
Latvia0 - 0
Andorra
Andorra0 - 0
Latvia
Latvia0 - 0
Andorra
Latvia4 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Latvia
Andorra0 - 3
LatviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
Albania1 - 0
Latvia
Latvia0 - 1
Serbia
Latvia1 - 1
Albania
Latvia0 - 0
Azerbaijan
England3 - 0
Latvia
Andorra0 - 1
Latvia
Latvia1 - 2
Armenia
North Macedonia1 - 0
Latvia
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Latvia0 - 3
North MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra
Estonia0 - 0
Andorra
England2 - 0
Andorra
Serbia3 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
England
Albania3 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Latvia
Malta0 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Andorra2 - 0
AndorraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Latvia
#12#21#30#41#55#60#70
Andorra
#12#21#31#42#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Norway
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein