FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 22/03/2025

Andorra
0 - 1

Latvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AndorraChỉ sốLatvia
85Chỉ số 23126
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
0Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
36Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra
Sơ đồ 4-4-212262251778142011
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Biel Borra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Olivera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llovera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cervós#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pujol#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
P.Babot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Aron Rodrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Teixeira#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.R.Ubach#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.R.Ubach#10

A.R.Ubach#4

A.R.Ubach#19

A.R.Ubach#16

A.R.Ubach#18

A.R.Ubach#15

A.R.Ubach#3

A.R.Ubach#1

A.R.Ubach#21
A.R.Ubach#23

A.R.Ubach#9

A.R.Ubach#13
Latvia
Sơ đồ 3-4-2-1125131122201415109
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Balodis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Černomordijs#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Savalnieks#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saveljevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Meļņiks#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cigaņiks#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#23

V.Gutkovskis#7

V.Gutkovskis#6

V.Gutkovskis#3

V.Gutkovskis#19

V.Gutkovskis#16

V.Gutkovskis#12

V.Gutkovskis#4

V.Gutkovskis#21

V.Gutkovskis#17

V.Gutkovskis#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra1 - 1
Latvia
Latvia3 - 0
Andorra
Andorra0 - 5
Latvia
Latvia0 - 0
Andorra
Andorra0 - 0
Latvia
Latvia0 - 0
Andorra
Latvia4 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Latvia
Andorra0 - 3
LatviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra
Malta0 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Andorra2 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Malta
Gibraltar1 - 0
Andorra
Northern Ireland2 - 0
Andorra
Spain5 - 0
Andorra
Bolivia1 - 0
Andorra
South Africa1 - 1
AndorraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
Latvia1 - 2
Armenia
North Macedonia1 - 0
Latvia
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Latvia0 - 3
North Macedonia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Armenia4 - 1
Latvia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Latvia0 - 2
Lithuania
Latvia1 - 1
Liechtenstein
LatviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra
#10#20#30#40#53#60#70
Latvia
#11#20#30#42#51#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium