FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 07/06/2025

Andorra
0 - 1

England
Thống kê
Thống kê trận đấu
AndorraChỉ sốEngland
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
41Chỉ số 23133
9Chỉ số 2485
17Chỉ số 2583
0Chỉ số 2110
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra
Sơ đồ 5-4-11223562215141911179
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Biel Borra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Llovera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Olivera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.S.Nicolás#15 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

Aron Rodrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guillén#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Babot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cervós#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernández#7

R.Fernández#16
R.Fernández#20

R.Fernández#2

R.Fernández#3

R.Fernández#8

R.Fernández#18

R.Fernández#4

R.Fernández#13

R.Fernández#10

R.Fernández#1

R.Fernández#21
England
Sơ đồ 4-2-3-111751231081820199
Đội hình xuất phát

J.Pickford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Burn#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bellingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rogers#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Palmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Madueke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#2

H.Kane#16

H.Kane#22

H.Kane#14

H.Kane#6

H.Kane#4

H.Kane#21

H.Kane#13

H.Kane#23

H.Kane#15

H.Kane#7

H.Kane#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra0 - 5
England
England4 - 0
Andorra
England6 - 0
Andorra
Andorra0 - 2
England
Andorra0 - 3
England
England5 - 0
AndorraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra
Albania3 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Latvia
Malta0 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Andorra2 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Malta
Gibraltar1 - 0
Andorra
Northern Ireland2 - 0
Andorra
Spain5 - 0
AndorraĐối chiếu
Phong độ gần đây của England
England3 - 0
Latvia
England2 - 0
Albania
England5 - 0
Ireland
Greece0 - 3
England
Finland1 - 3
England
England1 - 2
Greece
England2 - 0
Finland
Ireland0 - 2
England
Spain2 - 1
England
Netherlands1 - 2
EnglandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra
#10#20#30#40#50#60#70
England
#11#20#30#40#512#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Norway
Estonia
Israel
Italy
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein