FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/06/2025

Latvia
1 - 1

Albania
Thống kê
Thống kê trận đấu
LatviaChỉ sốAlbania
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
51Chỉ số 23119
15Chỉ số 2457
6Chỉ số 29
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Latvia
Sơ đồ 5-4-111613521482210159
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jaunzems#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Černomordijs#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Balodis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Varslavans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saveljevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#7

V.Gutkovskis#11

V.Gutkovskis#17

V.Gutkovskis#20

V.Gutkovskis#18

V.Gutkovskis#6
V.Gutkovskis#12

V.Gutkovskis#21

V.Gutkovskis#19

V.Gutkovskis#23

V.Gutkovskis#3
V.Gutkovskis#4
Albania
Sơ đồ 4-3-31218153861422721
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ismajli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kumbulla#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Asllani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Q.Laci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Broja#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Manaj#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Hoxha#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hoxha#23

A.Hoxha#11

A.Hoxha#20

A.Hoxha#17

A.Hoxha#12

A.Hoxha#4

A.Hoxha#19

A.Hoxha#16

A.Hoxha#5

A.Hoxha#10

A.Hoxha#9

A.Hoxha#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
Latvia0 - 0
Azerbaijan
England3 - 0
Latvia
Andorra0 - 1
Latvia
Latvia1 - 2
Armenia
North Macedonia1 - 0
Latvia
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Latvia0 - 3
North Macedonia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Armenia4 - 1
Latvia
Latvia1 - 0
Faroe IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albania
Albania0 - 0
Serbia
Albania3 - 0
Andorra
England2 - 0
Albania
Albania1 - 2
Ukraine
Albania0 - 0
Czechia
Georgia0 - 1
Albania
Czechia2 - 0
Albania
Albania0 - 1
Georgia
Ukraine1 - 2
Albania
Albania0 - 0
Central Scotland RegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Latvia
#11#21#30#43#56#60#70
Albania
#11#21#30#40#59#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
France
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein