International Club Friendly20:00 ngày 29/01/2025

WSG Tirol
2 - 0

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
WSG TirolChỉ sốFAC WIEN
50Chỉ số 2550
64Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
11Chỉ số 222
7Chỉ số 23
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
WSG Tirol
7248354332363040
Đội hình xuất phát

Quincy butler#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.David#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gugganig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Müller#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rieder#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skrbo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sulzbacher#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taferner#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Stejskal#10

A.Stejskal#25

A.Stejskal#13

A.Stejskal#16

A.Stejskal#27

A.Stejskal#17

A.Stejskal#14

A.Stejskal#1

A.Stejskal#20

A.Stejskal#21
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
WSG Tirol0 - 1
FAC WIEN
WSG Tirol5 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 2
WSG Tirol
WSG Tirol2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol5 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
WSG Tirol
FAC WIEN0 - 2
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SC Schwaz0 - 3
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 3
Sturm Graz
SK Austria Klagenfurt0 - 3
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 0
SK Rapid Wien
Grazer AK2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 0
Rheindorf Altach
Red Bull Salzburg3 - 0
WSG Tirol
Austria Vienna3 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 2
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIEN
Kremser SC1 - 8
FAC WIEN
SKN St.Polten3 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 4
ASK Voitsberg
SK Rapid Wien1 - 2
FAC WIEN
SV Horn0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SV Stripfing
FAC WIEN0 - 1
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
WSG Tirol
#12#22#30#40#57#60#70
FAC WIEN
#10#20#30#41#53#60#70