USL Championship08:00 ngày 10/05/2026

New Mexico United
3 - 1

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốLas Vegas Lights
94Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 227
57Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
2Chỉ số 33
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1561727421519721510
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Howell#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
G.Hurst#54

G.Hurst#16

G.Hurst#13

G.Hurst#28

G.Hurst#6

G.Hurst#9

G.Hurst#3
G.Hurst#48

G.Hurst#29
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-1-4-1134533381271143182514
Đội hình xuất phát
C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pope#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Okyere#43 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

o.anderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#8

J.Rodriguez#21

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#26

J.Rodriguez#2
J.Rodriguez#96

J.Rodriguez#7

J.Rodriguez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 2
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 1
AV Alta
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 4
El Paso Locomotive FC
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 2
Cruizers FC
Oakland Roots2 - 1
New Mexico United
El Paso Locomotive FC4 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 1
Athletic Club Boise
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC3 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck3 - 2
Las Vegas Lights
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas Lights
Orange County SC1 - 1
Las Vegas Lights
Inter Toronto FC1 - 0
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#13#21#30#42#54#60#70
Las Vegas Lights
#11#21#30#43#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax