Finnish Ykkonen21:00 ngày 28/06/2025

Honka Espoo
5 - 3

Lahden Reipas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honka EspooChỉ sốLahden Reipas
103Chỉ số 2470
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
14Chỉ số 229
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
140Chỉ số 23116
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Honka Espoo
171127933968271
Đội hình xuất phát
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davidian#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Visar Bela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Salmivuori#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pyyskanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.hietanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.hietanen#5
k.hietanen#12
k.hietanen#10
k.hietanen#18
k.hietanen#20

k.hietanen#22
Lahden Reipas
262511231813141592431
Đội hình xuất phát
arttu hattunen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta vaisanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kurki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Köse#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klinga#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri kauhaluoma ala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi laine#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lassi laine#5
lassi laine#8
lassi laine#3
lassi laine#30
lassi laine#12
lassi laine#6
lassi laine#16
lassi laine#27
lassi laine#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
GrIFK Kauniainen1 - 3
Honka Espoo
Honka Espoo4 - 0
JPS
Mypa2 - 6
Honka Espoo
Honka Espoo0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
HAPK1 - 12
Honka Espoo
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
EBK Espoo1 - 3
Honka Espoo
Puiu0 - 3
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
FC VaajakoskiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas6 - 1
JPS
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas4 - 3
GrIFK Kauniainen
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
Vantaa5 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 3
Honka EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honka Espoo
#15#22#30#42#56#60#70
Lahden Reipas
#13#23#30#41#54#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi