Japanese J1 League17:30 ngày 25/04/2025

FC Tokyo
3 - 0

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốGamba Osaka
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 24
40Chỉ số 2451
93Chỉ số 2397
2Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-141323075103722165319
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Anzai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Nagatomo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Higashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kitahara#53 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#17

Marcelo#33

Marcelo#99

Marcelo#28

Marcelo#39

Marcelo#8

Marcelo#4

Marcelo#13

Marcelo#18
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-12232024271617514711
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Juan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jebali#7

I.Jebali#15

I.Jebali#23

I.Jebali#1

I.Jebali#10

I.Jebali#8

I.Jebali#42

I.Jebali#5

I.Jebali#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
Gamba Osaka
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 0
FC Tokyo
Gamba Osaka0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Fagiano Okayama1 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Shonan Bellmare
Kashima Antlers2 - 0
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Yokohama FC1 - 1
Gamba Osaka
Mito Hollyhock0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 0
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Machida Zelvia
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Kochi United1 - 2
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy0 - 1
Gamba OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#13#20#30#41#52#60#70
Gamba Osaka
#10#20#30#40#54#60#70
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds