Japanese J1 League17:00 ngày 03/05/2025

Kyoto Sanga
2 - 3

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốCerezo Osaka
15Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 31
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
107Chỉ số 2365
80Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-3122450226739291418
Đội hình xuất phát

S.Gu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Okugawa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Matsuda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Matsuda#8

T.Matsuda#31

T.Matsuda#9

T.Matsuda#16

T.Matsuda#4

T.Matsuda#44

T.Matsuda#26

T.Matsuda#15

T.Matsuda#77
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-3-31164433227513772911
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Uejo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Nakajima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Fernandes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Furuyama#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Andrade#43

T.Andrade#9

T.Andrade#21

T.Andrade#8

T.Andrade#38

T.Andrade#2

T.Andrade#6

T.Andrade#17

T.Andrade#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka3 - 5
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga4 - 0
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Kyoto Sanga
Cerezo Osaka1 - 1
Kyoto Sanga
Cerezo Osaka1 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Yokohama FC
Albirex Niigata1 - 2
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
Shonan Bellmare
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Kashima Antlers3 - 4
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Gainare Tottori0 - 2
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Machida Zelvia
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
FC Imabari3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Kashima Antlers
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Fagiano Okayama
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red Diamonds
Kamatamare Sanuki1 - 5
Cerezo Osaka
Yokohama FC2 - 0
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#12#22#30#42#57#60#70
Cerezo Osaka
#13#22#30#41#53#60#70
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos