Japanese J1 League12:00 ngày 19/04/2025

Albirex Niigata
1 - 2

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốKyoto Sanga
1Chỉ số 80
11Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
35Chỉ số 2443
0Chỉ số 32
67Chỉ số 23108
3Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-212523311661930941
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Komi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hasegawa#23

M.Hasegawa#18

M.Hasegawa#33

M.Hasegawa#99

M.Hasegawa#46

M.Hasegawa#15

M.Hasegawa#5

M.Hasegawa#11

M.Hasegawa#42
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-3122450448103914918
Đội hình xuất phát

S.Gu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Yonemoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Matsuda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Matsuda#31

T.Matsuda#77

T.Matsuda#4

T.Matsuda#22

T.Matsuda#26

T.Matsuda#29

T.Matsuda#15

T.Matsuda#6

T.Matsuda#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Albirex Niigata
Kyoto Sanga0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Kyoto Sanga
Albirex Niigata3 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 0
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Yokohama FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Albirex Niigata
Vissel Kobe0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Avispa Fukuoka
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Machida Zelvia1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
Shonan Bellmare
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Kashima Antlers3 - 4
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Gainare Tottori0 - 2
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale0 - 1
Kyoto SangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#11#21#30#40#53#60#70
Kyoto Sanga
#12#20#30#42#58#60#70
FC Tokyo
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos