Japanese J1 League14:00 ngày 17/05/2025

Urawa Red Diamonds
3 - 2

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red DiamondsChỉ sốFC Tokyo
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 26
84Chỉ số 2386
57Chỉ số 2441
15Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-114352625112113824
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Ogiwara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Okubo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Matsuo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Matsuo#14

Y.Matsuo#77

Y.Matsuo#35

Y.Matsuo#9

Y.Matsuo#6

Y.Matsuo#20

Y.Matsuo#88

Y.Matsuo#10

Y.Matsuo#16
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-1133247449981822163319
Đội hình xuất phát

G.Hatano#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kimura#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Trevisan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Shirai#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#5

Marcelo#39

Marcelo#28

Marcelo#41

Marcelo#30

Marcelo#3

Marcelo#7

Marcelo#10

Marcelo#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urawa Red Diamonds0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo1 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Albirex Niigata1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds2 - 0
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Machida Zelvia0 - 2
Urawa Red Diamonds
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Albirex Niigata2 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Fagiano Okayama1 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki FrontaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds
#13#21#30#40#58#60#70
FC Tokyo
#12#21#30#43#56#60#70
Kashima Antlers
Nagoya Grampus
Yokohama FC
Shonan Bellmare