Japanese J1 League17:00 ngày 07/05/2025

Machida Zelvia
1 - 2

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Machida ZelviaChỉ sốKyoto Sanga
1Chỉ số 23
52Chỉ số 2424
118Chỉ số 23104
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-11550326231619201090
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakayama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Na#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Oh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Oh#99

S.Oh#13

S.Oh#18

S.Oh#8

S.Oh#22

S.Oh#9

S.Oh#15

S.Oh#49

S.Oh#6
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-3262244228639771444
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Willam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Yonemoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Souza#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Sato#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sato#7

K.Sato#50

K.Sato#29

K.Sato#15

K.Sato#93

K.Sato#18

K.Sato#21

K.Sato#31

K.Sato#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 3
Machida Zelvia
Kyoto Sanga2 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 1
Kyoto Sanga
Machida Zelvia3 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Machida Zelvia
Kyoto Sanga2 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 2
Kyoto Sanga
Machida Zelvia2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 2
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Kashima Antlers1 - 0
Machida Zelvia
Cerezo Osaka1 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 1
Shonan Bellmare
Vissel Kobe1 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 2
Urawa Red Diamonds
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 2
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka0 - 1
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Yokohama FC
Albirex Niigata1 - 2
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
Shonan Bellmare
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Kashima Antlers3 - 4
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 0
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Machida Zelvia
#11#21#30#41#51#60#70
Kyoto Sanga
#12#20#30#42#53#60#70
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos