Belgian Challenger Pro League01:00 ngày 19/04/2025

KVSK Lommel
1 - 2

RAAL La Louvière
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVSK LommelChỉ sốRAAL La Louvière
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
66Chỉ số 2534
79Chỉ số 2397
1Chỉ số 23
46Chỉ số 2463
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-1-4-12338135346111527179
Đội hình xuất phát

M.Pieklak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Amankwah#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Banguera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Oware#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Schoofs#15 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

lalic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Montano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.VanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.VanDuiven#66

J.VanDuiven#64

J.VanDuiven#10
J.VanDuiven#7

J.VanDuiven#20

J.VanDuiven#77
J.VanDuiven#56

J.VanDuiven#8

J.VanDuiven#1
RAAL La Louvière
Sơ đồ 3-4-3214132571581114928
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Gobitaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Belkheir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Botella#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Botella#31

I.Botella#1

I.Botella#51

I.Botella#10

I.Botella#70

I.Botella#98

I.Botella#44

I.Botella#23

I.Botella#27

I.Botella#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
RWDM Brussels0 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 0
Jong Genk
KSC Lokeren1 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Zulte-Waregem0 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 2
RFC Seraing
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
RSCA Futures5 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
KAS Eupen3 - 2
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Francs Borains
Jong Genk0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
RFC de Liege1 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 0
KAS Eupen
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière4 - 1
RFC Seraing
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Club Nxt2 - 1
RAAL La LouvièreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVSK Lommel
#11#20#30#42#51#60#70
RAAL La Louvière
#12#20#30#40#53#60#70
KMSK Deinze