Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 02/02/2025

KAS Eupen
3 - 2

KVSK Lommel
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAS EupenChỉ sốKVSK Lommel
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
49Chỉ số 2433
1Chỉ số 34
103Chỉ số 2383
8Chỉ số 22
12Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
KAS Eupen
Sơ đồ 4-1-4-144228302926616181090
Đội hình xuất phát

J.E.Renner#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.VanGenechten#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Paeshuyse#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gorenc#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Alloh#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Niang#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
B.Çalışkan#61 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Baiye#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Charles-Cook#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Gedikli#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gedikli#14

E.Gedikli#70
E.Gedikli#24

E.Gedikli#36
E.Gedikli#58

E.Gedikli#9
E.Gedikli#17
E.Gedikli#16

E.Gedikli#99
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-2-3-113451444681199854
Đội hình xuất phát

N.Ivezić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Oware#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Tolinsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Titi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Kebe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.VanDuiven#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.ElBoukammiri#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
DjaierCleonPrijor#54 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

DjaierCleonPrijor#38

DjaierCleonPrijor#13

DjaierCleonPrijor#27
DjaierCleonPrijor#56

DjaierCleonPrijor#64
DjaierCleonPrijor#7

DjaierCleonPrijor#23

DjaierCleonPrijor#31

DjaierCleonPrijor#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVSK Lommel1 - 1
KAS Eupen
KVSK Lommel0 - 1
KAS Eupen
KVSK Lommel0 - 3
KAS Eupen
KAS Eupen2 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen1 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 1
KAS Eupen
KAS Eupen2 - 1
KVSK Lommel
KAS Eupen3 - 2
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KAS EupenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAS Eupen
KSC Lokeren0 - 0
KAS Eupen
Zulte-Waregem3 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
Francs Borains3 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen3 - 4
RAAL La Louvière
Club Nxt0 - 4
KAS Eupen
KAS Eupen0 - 4
Patro Eisden
RSCA Futures2 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen0 - 3
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 2
Francs Borains
KVSK Lommel0 - 2
RFC de Liege
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 2
Zulte-Waregem
Patro Eisden4 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KSC Lokeren
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KMSK Deinze
Club Nxt1 - 3
KVSK Lommel
Jong Genk0 - 4
KVSK LommelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAS Eupen
#13#22#30#41#58#60#70
KVSK Lommel
#12#21#30#45#52#60#70
SK Beveren
RFC Seraing