Ukrainian Premier League19:30 ngày 14/09/2025

Zorya
1 - 3

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốKolos Kovalivka
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 231
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
0Chỉ số 240
1Chỉ số 213
1Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 5-4-11244556211097222028
Đội hình xuất phát

M.Turbaevsky#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Popara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N. Anđušić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Matkevych#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#36

P.Budkivskyi#1

P.Budkivskyi#19

P.Budkivskyi#23

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#5

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#24
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-131773169551920991570
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Alefirenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#2

Y.Klymchuk#11

Y.Klymchuk#44

Y.Klymchuk#17

Y.Klymchuk#38

Y.Klymchuk#1

Y.Klymchuk#10

Y.Klymchuk#27

Y.Klymchuk#14

Y.Klymchuk#7

Y.Klymchuk#5

Y.Klymchuk#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
Zorya
Kolos Kovalivka1 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka3 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka0 - 1
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kolos Kovalivka
Zorya1 - 0
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya3 - 1
Kudrivka
SC Poltava1 - 4
Zorya
Chornomorets Odesa2 - 1
Zorya
Zorya2 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 1
Kudrivka
Zorya0 - 0
LNZ Cherkasy
Zorya0 - 0
Al-Sailiya Sports Club
NK Varteks Varazdin2 - 1
Zorya
Zorya0 - 0
Sarajevo
NK Jesenice0 - 5
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Lokomotiv Kyiv2 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Kolos Kovalivka1 - 0
UCSA
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka3 - 1
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#11#20#30#41#55#60#70
Kolos Kovalivka
#13#22#30#40#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv
Veres
Obolon Kyiv
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky