Ukrainian Premier League19:30 ngày 30/08/2025

Kolos Kovalivka
1 - 0

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
86Chỉ số 2361
8Chỉ số 22
68Chỉ số 2435
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-131773169551920991570
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Elias Miguel Trevizan Telles#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D. Alefirenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#27

Y.Klymchuk#14

Y.Klymchuk#10

Y.Klymchuk#1

Y.Klymchuk#38

Y.Klymchuk#17

Y.Klymchuk#11

Y.Klymchuk#47

Y.Klymchuk#7

Y.Klymchuk#6

Y.Klymchuk#5
Y.Klymchuk#90
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 3-4-2-131437734859792321
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Tanchyk#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Klymets#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Boryachuk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Supryaga#14

V.Supryaga#37

V.Supryaga#20

V.Supryaga#10

V.Supryaga#30

V.Supryaga#39

V.Supryaga#17

V.Supryaga#11
V.Supryaga#22

V.Supryaga#6
V.Supryaga#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Lokomotiv Kyiv2 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Kolos Kovalivka1 - 0
UCSA
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka3 - 1
SC Poltava
Kolos Kovalivka7 - 2
FC Livyi Bereh
Veres3 - 2
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrotekh Tyshkivka1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kolos Kovalivka II4 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Podillya Khmelnytskyi0 - 1
FK Epitsentr DunayivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#11#20#30#41#58#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#41#52#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kudrivka
FK Oleksandria