Ukrainian First League17:30 ngày 27/04/2025

Kudrivka
0 - 1

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
2Chỉ số 36
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2385
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 221
66Chỉ số 2456
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Ahrobiznes Volochysk0 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Kudrivka
Polissya Zhytomyr B1 - 3
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
Desna Chernihiv
Zorya0 - 1
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Nyva Vinnytsya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
Fenix Mariupol
SC Poltava1 - 2
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava2 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 3
UCSA
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Mynai
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
Metalist KharkivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#10#20#30#42#58#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#20#30#46#55#60#70
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
FC Victoria Mykolaivka
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod
Kremin Kremenchuk