Ukrainian Premier League19:30 ngày 09/08/2025

LNZ Cherkasy
1 - 0

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
71Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2375
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 222
6Chỉ số 24
2Chỉ số 210
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1111342917571062790
Đội hình xuất phát

D.Ledviy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nonikashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Bennette#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#72

M.Assinor#16

M.Assinor#24

M.Assinor#9

M.Assinor#12

M.Assinor#8

M.Assinor#88

M.Assinor#77

M.Assinor#23

M.Assinor#18

M.Assinor#25

M.Assinor#4
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-13134439757798723
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tanchyk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Coch#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I. Bendera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Boryachuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boryachuk#20

A.Boryachuk#10

A.Boryachuk#30

A.Boryachuk#17

A.Boryachuk#11
A.Boryachuk#22

A.Boryachuk#98

A.Boryachuk#6

A.Boryachuk#37

A.Boryachuk#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
LNZ Cherkasy1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
Zorya0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Chornomorets Odesa
LNZ Cherkasy2 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy2 - 0
UCSA
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy5 - 0
FC Inhulets Petrove
LNZ Cherkasy1 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Veres1 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kolos Kovalivka II4 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Podillya Khmelnytskyi0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Kudrivka
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#11#21#30#42#56#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#41#54#60#70
Dynamo Kyiv
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria