Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 26/01/2025

Zulte-Waregem
3 - 2

KAS Eupen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zulte-WaregemChỉ sốKAS Eupen
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2526
132Chỉ số 2364
93Chỉ số 2420
20Chỉ số 226
0Chỉ số 42
6Chỉ số 212
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Zulte-Waregem
Sơ đồ 4-2-3-12319431148171124229
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nyssen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lemoine#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barkarson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rommens#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.D.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gavriel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Erenbjerg#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Opoku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Vossen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vossen#10
J.Vossen#64

J.Vossen#21

J.Vossen#47

J.Vossen#20

J.Vossen#99

J.Vossen#1
J.Vossen#55

J.Vossen#7
KAS Eupen
Sơ đồ 3-4-34428304262629619010
Đội hình xuất phát

J.E.Renner#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Paeshuyse#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gorenc#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kennedy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.VanGenechten#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Baiye#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Niang#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Alloh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Çalışkan#61 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Gedikli#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Charles-Cook#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Charles-Cook#25

R.Charles-Cook#99
R.Charles-Cook#16

R.Charles-Cook#36
R.Charles-Cook#58

R.Charles-Cook#14

R.Charles-Cook#9

R.Charles-Cook#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAS Eupen1 - 3
Zulte-Waregem
KAS Eupen1 - 5
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem5 - 5
KAS Eupen
Zulte-Waregem3 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen2 - 2
Zulte-Waregem
KAS Eupen1 - 1
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem2 - 1
KAS Eupen
KAS Eupen2 - 3
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem1 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen1 - 1
Zulte-WaregemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zulte-Waregem
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
Patro Eisden
Zulte-Waregem6 - 0
Roda JC
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
Oud-Heverlee Leuven5 - 0
Zulte-Waregem
Jong Genk2 - 3
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem5 - 1
RFC Seraing
Zulte-Waregem2 - 1
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAS Eupen
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
Francs Borains3 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen3 - 4
RAAL La Louvière
Club Nxt0 - 4
KAS Eupen
KAS Eupen0 - 4
Patro Eisden
RSCA Futures2 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen0 - 3
Union Saint-Gilloise
KAS Eupen0 - 1
KSC Lokeren
KVSK Lommel1 - 1
KAS EupenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zulte-Waregem
#13#20#30#42#511#60#70
KAS Eupen
#12#22#32#44#51#60#70
Koninklijke Lierse Sportkring
KMSK Deinze