Poland Liga 101:30 ngày 20/08/2025

Znicz Pruszkow
0 - 7

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốWisla Krakow
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 28
87Chỉ số 23107
2Chỉ số 31
2Chỉ số 219
36Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-223651472019817119
Đội hình xuất phát
napieraj#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pawlik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Borecki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
karol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Proczek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Ciepiela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Majewski#99
R.Majewski#4

R.Majewski#98

R.Majewski#24

R.Majewski#21

R.Majewski#12

R.Majewski#0

R.Majewski#90
R.Majewski#16
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-112975052841517109
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.kutwa#50 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rodado#15

A.Rodado#19

A.Rodado#11

A.Rodado#28

A.Rodado#26
A.Rodado#57

A.Rodado#12

A.Rodado#29

A.Rodado#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow6 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia Warszawa
KS Wieczysta Krakow4 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
KS Wiazownica
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Widzew lodz
Motor Lublin3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz2 - 3
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Ironi Tiberias
Wisla Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
Slovan Bratislava0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Wisla Krakow0 - 1
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#10#20#30#42#52#60#70
Wisla Krakow
#17#23#30#41#58#60#70
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Gornik Leczna