Ukrainian Premier League19:30 ngày 29/08/2025

SC Poltava
1 - 4

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC PoltavaChỉ sốZorya
1Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
30Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
2Chỉ số 226
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Poltava
Sơ đồ 4-4-2131953328442078899
Đội hình xuất phát

V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Misyura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Khakhlyov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Khakhlyov#96

O.Khakhlyov#1

O.Khakhlyov#14
O.Khakhlyov#3
O.Khakhlyov#11

O.Khakhlyov#39
O.Khakhlyov#12
O.Khakhlyov#24
O.Khakhlyov#10
Zorya
Sơ đồ 4-3-2-112445521101962092228
Đội hình xuất phát

M.Turbaevsky#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Salenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Matkevych#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#7

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#5

P.Budkivskyi#97

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#23

P.Budkivskyi#1

P.Budkivskyi#47

P.Budkivskyi#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
Iron1 - 5
SC Poltava
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
SC Poltava1 - 0
Veres
Rukh Vynnyky2 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Kolos Kovalivka3 - 1
SC Poltava
LNZ Cherkasy1 - 1
SC Poltava
SC Poltava0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
SC Poltava2 - 1
Kudrivka
Metalist Kharkiv0 - 1
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Chornomorets Odesa2 - 1
Zorya
Zorya2 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 1
Kudrivka
Zorya0 - 0
LNZ Cherkasy
Zorya0 - 0
Al-Sailiya Sports Club
NK Varteks Varazdin2 - 1
Zorya
Zorya0 - 0
Sarajevo
NK Jesenice0 - 5
Zorya
Zorya0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Zorya0 - 0
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava
#11#20#30#44#52#60#70
Zorya
#14#23#30#42#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria