International Club Friendly21:00 ngày 10/02/2026

FC Shakhtar Donetsk
0 - 1

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốLNZ Cherkasy
2Chỉ số 222
0Chỉ số 20
40Chỉ số 2431
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2352
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
49191851631376296817
Đội hình xuất phát

L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Obah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Tobias#9

V.Tobias#10

V.Tobias#11

V.Tobias#22

V.Tobias#4

V.Tobias#26

V.Tobias#13

V.Tobias#23

V.Tobias#74

V.Tobias#21

V.Tobias#34
V.Tobias#0

V.Tobias#2

V.Tobias#24
LNZ Cherkasy
29901225101734511160
Đội hình xuất phát

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nonikashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tverdokhlib#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk5 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Riga FC
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
SG Sonnenhof Grossaspach
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Hamrun Spartans0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Kryvbas
Shamrock Rovers1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 6
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Zeljeznicar
LNZ Cherkasy2 - 1
Sarajevo
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ Cherkasy
CSKA Sofia0 - 0
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
Zorya
LNZ Cherkasy3 - 0
Obolon Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#10#20#30#44#54#60#70
LNZ Cherkasy
#11#20#30#42#51#60#70