Russian Premier League19:00 ngày 24/08/2025

Krylya Sovetov
0 - 6

FK Krasnodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốFK Krasnodar
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-33054718152262261177
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Marin#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rahmanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Akhmetov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Akhmetov#23

I.Akhmetov#8

I.Akhmetov#9

I.Akhmetov#4

I.Akhmetov#7

I.Akhmetov#80

I.Akhmetov#21

I.Akhmetov#91

I.Akhmetov#3

I.Akhmetov#39

I.Akhmetov#24

I.Akhmetov#14
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-112034985366231079
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Augusto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Perrin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#11

J.Cordoba#34

J.Cordoba#6

J.Cordoba#59

J.Cordoba#16

J.Cordoba#8

J.Cordoba#88

J.Cordoba#67

J.Cordoba#5

J.Cordoba#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar1 - 2
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
Krylya Sovetov0 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
Krylya Sovetov
FK Krasnodar2 - 1
Krylya Sovetov
FK Krasnodar2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
FK Krasnodar
Krylya Sovetov2 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti1 - 1
Krylya Sovetov
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Spartak Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar5 - 1
FC Sochi
Dynamo Moscow0 - 4
FK Krasnodar
FC Orenburg0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 2
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 2
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 1
CSKA Moscow
FK Krasnodar4 - 2
FK Rostov
FK Krasnodar1 - 1
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#10#20#30#41#55#60#70
FK Krasnodar
#16#23#30#40#55#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan