Russian Cup20:15 ngày 27/08/2025

Krylya Sovetov
0 - 0

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốDynamo Moscow
6Chỉ số 22
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 30
89Chỉ số 23146
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
29Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 5-3-2901523447322814711
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Rasskazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Soldatenkov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Galdames#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Constanza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Vityugov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Banjac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Rakov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rahmanović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rahmanović#77

A.Rahmanović#39

A.Rahmanović#91

A.Rahmanović#18

A.Rahmanović#26

A.Rahmanović#5

A.Rahmanović#2

A.Rahmanović#30

A.Rahmanović#9
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-140565064452301721714
Đội hình xuất phát

K.Rasulov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Leon Zaydenzal#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Smelov#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Aleksandrov#30 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.Babaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Miranchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

E.Maouhoub#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Maouhoub#33

E.Maouhoub#10

E.Maouhoub#55

E.Maouhoub#88

E.Maouhoub#13

E.Maouhoub#2

E.Maouhoub#77

E.Maouhoub#31

E.Maouhoub#15

E.Maouhoub#34

E.Maouhoub#74

E.Maouhoub#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov3 - 6
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow5 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 6
FK Krasnodar
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti1 - 1
Krylya Sovetov
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Spartak Moscow2 - 2
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow1 - 3
CSKA Moscow
Dynamo Moscow0 - 4
FK Krasnodar
FC Sochi1 - 1
Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
Dynamo Moscow1 - 0
FK Rostov
Dynamo Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow1 - 5
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#10#20#30#40#57#60#75
Dynamo Moscow
#10#20#30#40#52#60#74
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala