Russian Premier League00:00 ngày 25/08/2025

FC Sochi
0 - 2

Baltika Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốBaltika Kaliningrad
1Chỉ số 33
4Chỉ số 229
2Chỉ số 22
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 216
95Chỉ số 2393
31Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-4-299825427814671023
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Aberdin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kramarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Guarirapa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guarirapa#37

S.Guarirapa#20

S.Guarirapa#1

S.Guarirapa#34

S.Guarirapa#16

S.Guarirapa#19

S.Guarirapa#18

S.Guarirapa#9

S.Guarirapa#35

S.Guarirapa#59

S.Guarirapa#25
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-367216411171023739122
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kovalyow#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Petrov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Titkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Titkov#26

N.Titkov#77

N.Titkov#15

N.Titkov#19

N.Titkov#90

N.Titkov#40

N.Titkov#5

N.Titkov#25

N.Titkov#14

N.Titkov#81

N.Titkov#44

N.Titkov#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
FC Sochi
Baltika Kaliningrad0 - 1
FC Sochi
FC Sochi4 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FK Krasnodar5 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
Spartak Moscow0 - 3
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
Zenit St. Petersburg1 - 2
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#10#20#30#41#52#60#70
Baltika Kaliningrad
#12#21#30#43#52#60#70
CSKA Moscow
Akhmat Grozny
FK Rostov
Dynamo Makhachkala