Russian Premier League22:00 ngày 10/08/2025

FC Sochi
1 - 1

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốDynamo Moscow
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2398
1Chỉ số 211
18Chỉ số 2451
1Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-1352743317206101479
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Fedorov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Fedorov#82

Z.Fedorov#5

Z.Fedorov#59

Z.Fedorov#37

Z.Fedorov#99

Z.Fedorov#29

Z.Fedorov#23

Z.Fedorov#8

Z.Fedorov#18

Z.Fedorov#19

Z.Fedorov#16

Z.Fedorov#1
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-3-399419244741015773313
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Zaynutdinov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Makarov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sergeev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Ngamaleu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ngamaleu#30

N.Ngamaleu#17

N.Ngamaleu#69

N.Ngamaleu#34

N.Ngamaleu#50

N.Ngamaleu#31

N.Ngamaleu#40

N.Ngamaleu#7

N.Ngamaleu#52

N.Ngamaleu#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
FC Sochi3 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 5
FC Sochi
Dynamo Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 4
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 3
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
Dynamo Moscow1 - 0
FK Rostov
Dynamo Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow1 - 5
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 1
Partizan Belgrade
Dynamo Moscow4 - 0
OFK Beograd
Dynamo Moscow3 - 0
2DROTS Moscow
FK Krasnodar3 - 0
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#11#20#30#43#51#60#70
Dynamo Moscow
#11#21#30#44#511#60#70
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow
CSKA Moscow
FC Orenburg
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala