Finnish Ykkonen22:30 ngày 11/04/2025

Inter Turku II
4 - 0

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Turku IIChỉ sốMikkelin Palloilijat
90Chỉ số 23111
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 2211
40Chỉ số 2454
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku II
4042123837484946415554
Đội hình xuất phát
Jose ricardo giler olmedo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hilden#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matias suotunen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Guei#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Eloluoto#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel asikainen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Al-Wehliye#50
K.Al-Wehliye#51
K.Al-Wehliye#44
K.Al-Wehliye#56
K.Al-Wehliye#53
K.Al-Wehliye#39
K.Al-Wehliye#57
K.Al-Wehliye#13
K.Al-Wehliye#47
Mikkelin Palloilijat
10202271418616241
Đội hình xuất phát
A.Mami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kerminen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.abubakar ali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Volotinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Volotinen#8

S.Volotinen#3
S.Volotinen#15
S.Volotinen#9
S.Volotinen#5
S.Volotinen#12
S.Volotinen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Tampere United1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 4
P-Iirot
Inter Turku6 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II4 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 3
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B3 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 1
HJS Akatemia
P-Iirot1 - 4
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 2
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Lahti3 - 0
Mikkelin Palloilijat
KuPs9 - 0
Mikkelin Palloilijat
PK-35 Vantaa1 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 5
KTP Kotka
SJK Akatemia2 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
TPS Turku
Käpylän Pallo3 - 2
Mikkelin Palloilijat
JaPS4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 2
Salon Palloilijat
Mikkelin Palloilijat4 - 2
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku II
#14#22#30#42#53#60#70
Mikkelin Palloilijat
#10#20#30#41#58#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
PPJ Akatemia
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi