Finnish Ykkonen20:00 ngày 12/04/2025

KPV Kokkola
2 - 2

Oulun Luistinseura
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốOulun Luistinseura
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
85Chỉ số 2387
42Chỉ số 2469
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
1910220311865141
Đội hình xuất phát
chipesse#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joao#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardy mfundu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valipakka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.raniowski#9
m.raniowski#16
m.raniowski#21
m.raniowski#30
m.raniowski#23
m.raniowski#26
m.raniowski#18
Oulun Luistinseura
4248473715403444555458
Đội hình xuất phát
lauritapio tiainen#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.suutari#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lucas piirto#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Parkilla#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Korhonen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fadera#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.edeh#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ala-Iso#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu aapajarvi#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso saarikoski#58 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
juuso saarikoski#38
juuso saarikoski#59

juuso saarikoski#41
juuso saarikoski#49
juuso saarikoski#53
juuso saarikoski#51
juuso saarikoski#57
juuso saarikoski#31
juuso saarikoski#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oulun Luistinseura0 - 3
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 0
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura3 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
Jakobstads Bollklubb4 - 3
KPV Kokkola
Käpylän Pallo2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
Käpylän Pallo
KPV Kokkola1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Atlantis1 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 0
Jazz Pori
Oulun Luistinseura0 - 3
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura
KuPS Youth0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura4 - 4
Atlantis
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
Klubi 04 Helsinki5 - 3
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura0 - 3
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura5 - 3
Jazz Pori
Oulun Luistinseura4 - 1
Jyvaskyla JK
VIFK2 - 3
Oulun Luistinseura
RoPS Rovaniemi0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 1
KPV KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#12#21#30#42#53#60#70
Oulun Luistinseura
#12#21#30#43#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
PK Keski Uusimaa
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo