Finnish Ykkonen20:00 ngày 19/04/2025

KPV Kokkola
1 - 0

PK Keski Uusimaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốPK Keski Uusimaa
4Chỉ số 228
39Chỉ số 24100
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23121
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
1181932030114652
Đội hình xuất phát

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chipesse#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joao#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni lansipaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valipakka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardy mfundu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kepot#23
d.kepot#12
d.kepot#4
d.kepot#10
d.kepot#21
d.kepot#17
d.kepot#26
d.kepot#18
d.kepot#9
PK Keski Uusimaa
996710542221171514
Đội hình xuất phát
N.Voutilainen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Azemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kamara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iiro karsama#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makila#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eemeli Otto Niemela#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse norss#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rokman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tiainen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.toivonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naoto umetsu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
naoto umetsu#23
naoto umetsu#30
naoto umetsu#8
naoto umetsu#9
naoto umetsu#19
naoto umetsu#13
naoto umetsu#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PK Keski Uusimaa4 - 5
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 2
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 5
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
Vaasan Pallo-Veikot0 - 10
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 2
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
Jakobstads Bollklubb4 - 3
KPV Kokkola
Käpylän Pallo2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
Käpylän Pallo
KPV Kokkola1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Atlantis1 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 0
Jazz PoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK Keski Uusimaa
LPS Helsinki1 - 1
PK Keski Uusimaa
RoPS Rovaniemi0 - 5
PK Keski Uusimaa
Lahti2 - 1
PK Keski Uusimaa
Klubi 04 Helsinki2 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 2
Käpylän Pallo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 3
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa3 - 4
VIFK
EPS Espoo4 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa5 - 1
FC VaajakoskiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#11#21#31#43#53#60#70
PK Keski Uusimaa
#10#20#30#42#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat