Finnish Ykkonen23:00 ngày 25/04/2025

Tampere United
2 - 0

KPV Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampere UnitedChỉ sốKPV Kokkola
3Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
92Chỉ số 23133
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
0Chỉ số 33
54Chỉ số 2462
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampere United
211151110835423179
Đội hình xuất phát
Joona hallivuori#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Immonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rantala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.raittinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ozcelik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.lehtonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laitinen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kovaqi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kovalainen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri·Kesti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huhtala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Huhtala#2
J.Huhtala#30
J.Huhtala#31
J.Huhtala#20
J.Huhtala#13
J.Huhtala#24
J.Huhtala#22
J.Huhtala#26
J.Huhtala#33
KPV Kokkola
619121103251798
Đội hình xuất phát
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chipesse#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardy mfundu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Adebanjo#14
J.Adebanjo#16
J.Adebanjo#18
J.Adebanjo#23
J.Adebanjo#12
J.Adebanjo#4
J.Adebanjo#30
J.Adebanjo#20
J.Adebanjo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tampere United
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Tampere United0 - 3
TPS Turku
Tampere United0 - 2
Atlantis
Tampere United2 - 2
SJK Akatemia
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
Jazz Pori0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II1 - 2
Tampere United
Tampere United3 - 2
Jazz Pori
Tampere United1 - 0
Inter Turku IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
PK Keski Uusimaa
Vaasan Pallo-Veikot0 - 10
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 2
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
Jakobstads Bollklubb4 - 3
KPV Kokkola
Käpylän Pallo2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
Käpylän Pallo
KPV Kokkola1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Atlantis1 - 2
KPV KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampere United
#12#21#30#40#54#60#70
KPV Kokkola
#10#20#31#43#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
KuPS Youth
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo