Netherlands Tweede Divisie19:50 ngày 11/10/2025

Koninklijke HFC
0 - 1

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốKozakken Boys
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 214
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
69Chỉ số 2458
103Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-2123377214476987
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Mwenda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Klomp#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Niels Donker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ladan#10

D.Ladan#8
D.Ladan#16
D.Ladan#24
D.Ladan#17
D.Ladan#41
D.Ladan#21
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-316263512212499917
Đội hình xuất phát

J.Koorevaar#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Hop#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.v.d.Sluys#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Sidi Jalloh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Sidi Jalloh#11

Sidi Jalloh#10
Sidi Jalloh#26
Sidi Jalloh#4
Sidi Jalloh#20
Sidi Jalloh#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Koninklijke HFC
Kozakken Boys2 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 2
Koninklijke HFC
Kozakken Boys1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Koninklijke HFC5 - 0
ARC
HHC Hardenberg2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 0
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
Kozakken Boys1 - 3
Rijnsburgse Boys
Barendrecht0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 3
Almere City Youth
Kozakken Boys4 - 0
Kampong
AFC Amsterdam2 - 2
Kozakken Boys
ACV Assen1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys4 - 3
IJsselmeervogelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#10#20#30#42#57#60#70
Kozakken Boys
#11#21#30#41#57#60#70
Spakenburg