Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 13/12/2025

HSV Hoek
2 - 1

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốDe Treffers
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 81
0Chỉ số 230
4Chỉ số 24
1Chỉ số 211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 3-4-313212521418513179
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jevairo Pengel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.DePoorter#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Yanilio·de Nooijer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Hebbelinck#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Hage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hage#19
S.Hage#8
S.Hage#11

S.Hage#10
S.Hage#30
S.Hage#16

S.Hage#15
De Treffers
Sơ đồ 3-4-3132121618824111017
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.vanGinkel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zeller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Hazzat#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R. van Strien#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.derHeijden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Bas Brussaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Vlijter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.denDekker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.v.Bakel#0

S.v.Bakel#12
S.v.Bakel#15

S.v.Bakel#22

S.v.Bakel#7

S.v.Bakel#6
S.v.Bakel#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg0 - 5
De Treffers
De Treffers1 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 4
De Treffers
ACV Assen4 - 1
De Treffers
De Treffers3 - 1
MVV Maastricht
De Treffers1 - 1
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 2
De Treffers
De Treffers1 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 0
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#12#21#30#41#56#60#70
De Treffers
#11#21#30#40#54#60#70
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis